southern arrow wood

southern arrow wood

A small bird perches on a branch of southern arrow wood to eat its dark berries.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Một loại cây bụi rụng nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, mang quả mọng màu xanh đen gỗ cứng dẻo, trước đây từng được dùng để làm tên.

dụ sử dụng
  • (Cây southern arrow wood một loại cây bụi phổ biến trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Người Mỹ bản địa đã sử dụng gỗ của cây southern arrow wood để chế tạo tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southern arrow wood" thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật học hoặc lịch sử văn hóa bản địa Bắc Mỹ. Loại cây này thuộc chi tên khoa học hoặc .
    • The southern arrow wood is valued for its medicinal properties in some traditional practices. (Cây southern arrow wood được đánh giá cao các đặc tính y học trong một số tập quán truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrow wood (danh từ): Tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi gỗ được dùng làm tên.
  • Southern (tính từ): Thuộc về phía nam, nhưng trong cụm từ này, chỉ vùng phân bố địa (miền đông Bắc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Viburnum dentatum (danh từ): Tên khoa học của loại cây này.
  • Arrow-wood viburnum (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "southern arrow wood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "southern arrow wood".